xăng dầu

xăng dầu

Người lái xe đổ xăng dầu vào bình nhiên liệu của chiếc xe tải.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại nhiên liệu lỏng: "xăng dầu" chỉ chung các loại nhiên liệu lỏng nguồn gốc từ dầu mỏ, bao gồm xăng dầu, được sử dụng chủ yếu để vận hành độngđốt trong, máy móc, hoặc sản xuất năng lượng.
    • Ngành hàng hoặc lĩnh vực: "xăng dầu" cũng được dùng để chỉ ngành kinh doanh, sản xuất, hoặc phân phối các loại nhiên liệu này.
    • Chất đốt trong giao thông công nghiệp: "xăng dầu" nguồn năng lượng không thể thiếu trong đời sống hiện đại, đặc biệt cho phương tiện giao thông máy móc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Giá xăng dầu tăng cao ảnh hưởng đến chi phí vận tải. (Giá của nhiên liệu lỏng từ dầu mỏ tăng lên gây ảnh hưởng đến chi phí chuyên chở.)
    • Cửa hàng xăng dầu đóng cửa vào ngày lễ. (Cửa hàng bán nhiên liệu lỏng ngừng hoạt động trong ngày nghỉ lễ.)
    • Ngành xăng dầu đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế. (Lĩnh vực sản xuất phân phối nhiên liệu lỏng vai trò then chốt đối với nền kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xăng dầu nhập khẩu": nhiên liệu lỏng được mua từ nước ngoài.

    • Việt Nam phụ thuộc nhiều vào xăng dầu nhập khẩu để đáp ứng nhu cầu trong nước. (Việt Nam cần mua nhiên liệu lỏng từ nước ngoài để đủ dùng.)
  • "kho xăng dầu": nơi lưu trữ nhiên liệu lỏng với số lượng lớn.

    • Kho xăng dầu được xây dựng gần cảng để thuận tiện cho việc xuất nhập. (Nơi chứa nhiên liệu lỏng được xây gần cảng để dễ dàng vận chuyển.)
Biến thể từ gần giống
  • Xăng (danh từ): một loại nhiên liệu lỏng cụ thể, dùng cho động cơ xăng.

    • Xe máy chạy bằng xăng. (Xe máy sử dụng loại nhiên liệu lỏng xăng.)
  • Dầu (danh từ): một loại nhiên liệu lỏng khác, dùng cho động cơ diesel hoặc sưởi ấm.

    • Xe tải thường dùng dầu diesel. (Xe tải thường dùng loại nhiên liệu lỏng dầu.)
  • Nhiên liệu (danh từ): chất đốt nói chung, bao gồm xăng dầu các loại khác.

    • Các loại nhiên liệu hóa thạch đang dần cạn kiệt. (Các chất đốt từ dầu mỏ, than đá đang dần hết.)
Từ đồng nghĩa
  • Chất đốt lỏng: nhiên liệu lỏng dùng để đốt cháy sinh năng lượng.
  • Dầu mỏ tinh chế: sản phẩm từ dầu mỏ đã qua xử lý, dùng làm nhiên liệu.
Thành ngữ liên quan
  • Buôn xăng dầu: kinh doanh nhiên liệu lỏng, thường ám chỉ ngành kinh doanh lợi nhuận cao.

    • Anh ấy giàu lên nhờ buôn xăng dầu. (Anh ấy trở nên giàu có nhờ kinh doanh nhiên liệu lỏng.)
  • Cạn xăng dầu: hết nhiên liệu, thường dùng trong ngữ cảnh xe cộ hoặc máy móc.

    • Xe cạn xăng dầu giữa đường. (Xe hết nhiên liệu lỏng khi đang chạy trên đường.)